| Tên sản phẩm: | Folic acid for biochemistry |
| Tên khác: | Pteroylglutamic acid |
| CTHH: | C₁₉H₁₉N₇O₆ |
| Code: | 1039840025 |
| Cas: | 59-30-3 |
| Hàm lượng: | 97.0 – 102.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong nghiên cứu, phân tích hóa sinh tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Làm chất bổ sung để nuôi cấy tế bào ung thư vú MCF-7. – Để xây dựng folate hoặc TNF liên quan apoptosis bao gồm cả ligand (TRAIL) – nanomicelles liên hợp. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 441.4 g/mol – Điểm nóng chảy: 250 °C – Giá trị pH: 4,0 – 4,8 (100 g/l, H₂O, 25 °C) – Mật độ khối: 110 kg/m3 – Độ hòa tan: 0,002 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1039840005 | Chai thủy tinh 5g |
| 1039840025 | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.