| Tên sản phẩm: | Succinic acid for synthesis |
| Tên khác: | Butanedioic acid |
| CTHH: | C₄H₆O₄ |
| Code: | 8222601000 |
| CAS: | 110-15-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Là một tá dược trong các sản phẩm dược phẩm, là chất để kiểm soát độ axit trong các thí nghiệm, nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 118.09 g/mol – Dạng rắn, màu trắng – pH: 2,7 ở 10 g/l , 20 °C – Điểm/khoảng nóng chảy: 185 – 190 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 235 °C ở 1.013 hPa – Điểm chớp cháy: 206 °C – Mật độ: 1,56 g/cm3 ở 20°C – Tính tan trong nước: 58 g/l ở 20 °C – Nhiệt độ tự bốc cháy : 560 °C – Nhiệt độ phân hủy: > 235 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 470 °C – Mật độ khối: 940 kg / m3 |
| Bảo quản: | Dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8222600250 | Chai nhựa 250g |
| 8222601000 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.