| Tên sản phẩm: | 1,3-Benzodioxole-4-carboxylic acid, 97% Maybridge |
| Tên gọi khác: | Benzo d 1,3 dioxole-4-carboxylic acid; 2h-1,3-benzodioxole-4-carboxylic acid; 1,3-benzodioxole-4-carboxylicacid; 2,3-methylenedioxybenzoic acid; 2,3-methylenedioxy benzoic acid; o-piperonylic acid; 2-methylenedioxybenzoic acid; 4-carboxy-1,3-benzodioxole; 1-carboxy-methylenedioxybenzene; benzo 1,3 dioxole-4-carboxylic acid |
| CTHH: | C8H6O4 |
| Code: | CC01701CB |
| CAS: | 5768-39-8 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các hợp chất trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn – Màu sắc: nâu – Khối lượng mol: 166.132 g/mol – Điểm nóng chảy: 224 – 225 °C/ 435.2 – 437 °F |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC01701CB | Lọ thủy tinh 250mg |
| CC01701DA | Lọ thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.