| Tên sản phẩm: | Potassium chloride |
| Tên khác: | KCl (Crystalline/Certified ACS/USP/FCC/EP/BP/JP) |
| CTHH: | KCl |
| Code: | BP366-500 |
| CAS: | 7447-40-7 |
| Hàm lượng: | 99.0 – 100.5 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: làm bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| Thành phần khác: |
– Bromide: tối đa 0,01%. – Canxi (Ca): tối đa 0,002%. – Clorat và Nitrat: tối đa 0,003%. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 5ppm. – Vật chất không hòa tan: tối đa 0,005%. – Iốt: tối đa 0,002%. – Sắt (Fe): tối đa 2ppm. – Magiê (Mg): tối đa 0,001%. – Phosphate: tối đa 5ppm. – Natri (Na): tối đa 0,005%. – Sulfate: tối đa 0,001%. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 74.548 g/mol – pH: 6 50g/L (20°C) – Nhiệt độ nóng chảy: 770 °C / 1418 °F – Nhiệt độ sôi: 1420 °C / 2588 °F ở 760 mmHg – Mật độ: 1.987 g/cm3 – Độ hòa tan: hòa tan một phần trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP366-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP366-500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.