| Tên sản phẩm: | Potassium Hexacyanoferrate(III) For Analysis Merck Đức |
| Tên gọi khác: | Potassium ferricyanide |
| Công thức hóa học: | K₃[Fe(CN)₆] |
| Code: | 1049730100 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng như là một chất oxy hóa để loại bỏ bạc ra khỏi các âm bản và dương bản – Được sử dụng làm chất oxy hóa trong hóa hữu cơ – Được dùng trong việc cứng hóa sắt và thép – Sử dụng phổ biến như một thuốc thử trong các phản ứng chuẩn độ, tạo phức với các kim loại và hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, trường học, hay trong sản xuất,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 329.25 g/mol – Mật độ: 1.85 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 6 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ khối: 900 – 1000 kg/m3 – Độ tan: 464 g/l |
| Bảo quản: | Tư +5°C đến +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1049730100 | Chai nhựa 100g |
| 1049730250 | Chai nhựa 250g |
| 1049731000 | Chai nhựa 1kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.