| Tên sản phẩm: | Pivalic acid for synthesis |
| Tên khác: | Neopentanoic acid, 2,2-Dimethylpropionic acid, Trimethylacetic acid |
| CTHH: | (CH₃)₃CCOOH |
| Code: | 8013361000 |
| Hàm lượng: | ≥ 99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được dùng để xây dựng, tổng hợp các hợp chất hữu cơ. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là chất đồng xúc tác với paladi cho quá trình arylation của arenes bất hoạt và N- heterocycl – Trong phản ứng chu trình của các benzamide với alkynes để tổng hợp isoquinolone với sự có mặt của phối tử 8-aminoquinoline và chất xúc tác coban – Để tổng hợp các ketone biaryl từ aryl iodide và arylboronic |
| Tính chất: |
– Dạng: tinh, thể không màu – Khối lượng mol: 102,13 g/mol – Mật độ: 0,91 g / cm3 (20°C) – Giới hạn nổ: 1.6% (V) – Điểm chớp cháy: 64°C – Điểm nóng chảy: 32 – 35°C – Áp suất hơi: 0,85 hPa (20°C) – Độ hòa tan: 25 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 ° C |
| Quy cách: | chai nhựa 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8013360100 | chai nhựa 100ml |
| 8013361000 | chai nhựa 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.