| Tên sản phẩm: | L-Cysteine for biochemistry |
| Tên khác: | α-Amino-ß-mercapto propionic acid, αlpha-Amino-ß-mercapto propionic acid, Cys, αlpha-Amino-beta-mercapto propionic acid |
| CTHH: | C₃H₇NO₂S |
| Code: | 1028380100 |
| Hàm lượng: | ≥ 99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là chất rất phổ biến cho các thí nghiệm nghiên cứu cấu trúc và động lực phân tử sinh học – Là tiền chất sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và chăm sóc cá nhân – Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu, phân tích hóa sinh. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl) ≤ 0,04% – Sulfate (SO₄) ≤ 0,03% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001% – As (Asen) ≤ 0,0001% – Ca (Canxi) ≤ 0,001% – Co (Coban) ≤ 0,0005% – Fe (Sắt) ≤ 0,0010% – K (Kali) ≤ 0,0005% – Mg (Magiê) ≤ 0,0005% – Na (Natri) ≤ 0,01% – NH₄ (Amoni) ≤ 0,02% – Zn (Kẽm) ≤ 0,0005% |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 121,16 g/mol – Dạng: rắn, không màu – Nhiệt độ đánh lửa: 420 ° C – Điểm nóng chảy: 220 – 228 ° C – Giá trị pH: 4,5 – 5,5 (100 g / l, H₂O, 20 ° C) – Mật độ lớn: 300 kg / m3 – Độ hòa tan: 280 g / l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30°C |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1028381000 | chai nhựa 1kg |
| 1028380025 | chai nhựa 25g |
| 1028380100 | chai nhựa 100g |
| 1028389010 | thùng nhựa 10kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.