| Tên sản phẩm: | Lauric acid for synthesis |
| Tên gọi khác: | Dodecanoic acid |
| CTHH: | C₁₂H₂₄O₂ |
| Code: | 8053330100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Ứng dụng: |
– Trong phòng thí nghiệm, axit lauric có thể được sử dụng để tính toán khối lượng mol của một chất chưa biết thông qua điểm đóng băng. – Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm để xây dựng, tổng hợp các khối hữu cơ. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng đến màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 200.32 g/mol – Điểm sôi: 299 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,883 g/cm3 (50 °C) – Giới hạn nổ: 0,6% (V) – Điểm chớp cháy: 176 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 250 °C – Điểm nóng chảy: 43 – 45 °C – Áp suất hơi <1 Pa (25 °C) – Mật độ lớn: 490 kg/m3 – Độ hòa tan: 4,81 mg/l |
| Bảo quản: | Bảo quản ở +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 100 g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8053330100 | Chai nhựa 100 g |
| 8053331000 | Chai nhựa 1 kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.