| Tên sản phẩm: | Xanthine, 98% |
| Tên khác: | xanthine; 2,6-dihydroxypurine; xanthin; 2,6-dioxopurine; pseudoxanthine; 1h-purine-2,6 3h,7h-dione; isoxanthine; xanthic oxide; 1h-purine-2,6-diol; 9h-purine-2,6-diol |
| CTHH: | C5H4N4O2 |
| Code: | 149171000 |
| CAS: | 69-89-6 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng để tạo ra các gốc superoxide. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 152.11 g/mol – Điểm nóng chảy: 300 °C/ 572 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 149170050 | Chai thủy tinh 5g |
| 149170250 | Chai thủy tinh 25g |
| 149171000 | Chai thủy tinh 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.