| Tên sản phẩm: | Wang resin (100-200 mesh) Novabiochem® 100g Merck |
| Tên gọi khác: |
p-Benzyloxybenzyl alcohol resin (100-200 mesh); HMP resin (100-200 mesh) |
| Code: | 8550020100 |
| Cas: | 65307-53-1 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | Được sử dụng trong quá trình tổng hợp chuỗi peptid pha rắn trong phòng thí nghiệm hóa, sinh y học,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dạng hạt cườm – Màu sắc: từ trắng đến vàng sang be – Kích thước: 100-200 lưới |
| Bảo quản: | Nhiệt độ dưới + 30 °C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Wang resin (100-200 mesh) Novabiochem® 100g Merck
0 ₫
Wang resin (100-200 mesh) Novabiochem® 100g Merck, code: 8550020100, Là hóa chất tinh khiết dạng hạt cườm, màu trắng đến vàng nhạt đến màu be, được sử dụng trong quá trình tổng hợp chuỗi peptid pha rắn trong phòng thí nghiệm hóa, sinh y học,…Quy cách đóng gói chai nhựa 100g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Wang resin (100-200 mesh) Novabiochem® 100g Merck” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Clo thang cao, 0.00 và 4.00 mg/L HI96734-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Mangan Thang Thấp, 0 và 150 μg/L HI96748-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Sắt thang cao, 0.00 và 1.50 mg/L HI96721-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Amoni Thang Cao, 0.0 và 25.0 mg/L HI96733-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.01 mol/l Titrisol® Merck




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.