| Tên sản phẩm: | Tween® 60 |
| Tên khác: | Polyoxyethylenesorbitan monostearate; Polysorbate 60 |
| Code: | GRM158-100G |
| CAS: | 9005-67-8 |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm chất nhũ hóa, chất phân tán và chất ổn định trong một số ứng dụng trong nước, khoa học và dược lý. |
| Thành phần: |
– Tro sunfat hóa: <= 0,2% – Nước (K.F.): <= 3.0% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất lỏng nhớt, màu vàng để tan chất lỏng hoặc bán rắn – Độ hòa tan: 33,3 mg hòa tan trong 1 mL nước – Giá trị hydroxyl: 81 – 96 – Giá trị xà phòng hóa: 45 – 55 – Giá trị axit: <= 2.0 – Giá trị iốt: <= 5.0 – Điểm chớp cháy (°F):> 235,4 °F – Điểm chớp cháy (°C):> 113 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.