| Tên sản phẩm: | Triton® X-100 for gas chromatography Merck |
| CTHH: | C₁₄H₂₁(C₂H₄O)nOH |
| Code: | 1122981001 |
| CAS: | 9036-19-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để phân tích sắc ký, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng – Màu sắc: không màu – Điểm sôi: >200 °C (1013 hPa) – Điểm chớp cháy: 251 °C – Độ pH: 5.0 – 8.0 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Khối lượng riêng: 1.07 g/cm3 (20 °C) – Áp suất hóa hơi: <0.01 hPa (20 °C) |
| Thành phần: |
– McReynolds constant (Benzene): 190 – 250 – McReynolds constant (Butanol): 370 – 420 – McReynolds constant (Nitropropane): 365 – 405 |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 1L |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.