| Tên sản phẩm: | [2-(2-Butoxyethoxy)ethyl] acetate for synthesis Sigma Đức |
| Xuất xứ: | Sigma – Đức |
| Code: | 8210140100 |
| Công thức hóa học: | C₁₀H₂₀O₄ |
| Thông số kĩ thuật: |
– Ngoại quan: Dạng lỏng – Màu sắc: không màu – Khối lượng mol: 204.26 g/mol – Độ pH: 3 – 4 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Điểm nóng chảy: -32 °C – Điểm sôi / khoảng sôi: 244 – 250 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 0.98 g/cm3 (20 °C) – Tính tan trong nước: 64 g/l |
| Thành phần: |
– Độ tinh khiết: ≥ 99.0% |
| Ứng dụng: |
Được sử dụng làm hóa chất tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm |
| Bảo quản: |
Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code sản phẩm | Quy cách đóng gói | Giá (vnđ) |
| 8211970100 | chai 100g | 926.000 – 1.069.000 |
| 8211971000 | chai 1kg | 2.211.000 – 2.551.000 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.