| Tên sản phẩm: | Trimethyl orthoacetate for synthesis |
| Tên khác: | 1,1,1-Trimethoxyethane, Orthoacetic acid trimethyl ester |
| Code: | 8188040500 |
| CTHH: | CH₃C(OCH₃)₃ |
| CAS: | 1445-45-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng để điều chế các purin 2-amino-9- (3-acyloxymethy |
| Tính chất |
– Khối lượng mol: 120.14 g/mol – Hình thể: lỏng, không màu, mùi dễ chịu – Điểm sôi: 108 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,96 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 15 °C – Áp suất hơi: 20 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500ml |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách |
| 8188040100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8188040500 | Chai thủy tinh 500ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.