| Tên sản phẩm: | Triethyl phosphate for synthesis |
| Tên khác: | Phosphoric acid triethyl ester, TEP |
| CTHH: | (C₂H₅O)₃PO |
| Code: | 8211411000 |
| Cas: | 78-40-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Sử dụng để làm thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ và các sản phẩm cho thuốc tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Được sử dụng làm dung môi, ví dụ như cellulose acetate , chất chống cháy , chất trung gian cho thuốc trừ sâu và các hóa chất khác, chất ổn định cho peroxit, chất làm tăng cường cho cao su và nhựa bao gồm polyme vinyl và polyesters không bão hòa , vv |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 182.16 g/mol – Điểm sôi: 215°C (1013 hPa) – Mật độ: 1,069 g/cm3 (20°C) – Giới hạn nổ: 1,2 – 10% (V) – Điểm chớp cháy: 130°C – Nhiệt độ đánh lửa: 480°C – Điểm nóng chảy: -57°C – Giá trị pH: 7 (H₂O, 20°C) – Áp suất hơi: 0,1 hPa (20°C) – Độ hòa tan: 500 g/l (phân hủy chậm) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8211410100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8211411000 | Chai thủy tinh 1l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.