| Tên sản phẩm: | Thioacetamide GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur |
| CTHH: | CH₃CSNH₂ |
| Code: | 1081700250 |
| Cas: | 62-55-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng rộng rãi trong phân tích vô cơ định tính cổ điển như là một nguồn tại chỗ cho các ion sunfua. – Là nguồn ion sunfua trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ và vô cơ. – Sử dụng làm nguồn sunfua để điều chế sunfua kim loại của các ion kim loại như cadmium, niken, kẽmvà đồng. – Tổng hợp hạt nano CdS và chấm lượng tử. |
| Thành phần: |
– Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001% – Fe (Sắt) ≤ 0,0005% – Tro sunfat ≤ 0,1% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, không màu – Khối lượng mol: 75.13 g/mol – Mật độ: 1.37 g/cm3 – Nhiệt độ nóng chảy: 111 – 114 °C – Giá trị pH: 5.2 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 600 kg/m3 – Độ tan: 163 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 250 g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1081700050 | Chai thủy tinh 50 g |
| 1081700250 | Chai thủy tinh 250 g |
| 1081701000 | Chai thủy tinh 1 kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.