| Tên sản phẩm: | Terephthaloyl Chloride, 99+% |
| Tên gọi khác: | terephthaloyl chloride; terephthaloyl dichloride; 1,4-benzenedicarbonyl dichloride; terephthalic acid dichloride; terephthalic dichloride; p-phthaloyl chloride; terephthalic acid chloride; p-phthalyl dichloride; p-phthaloyl dichloride; terephthalyl dichloride |
| CTHH: | C8H4Cl2O2 |
| Code: | 153100050 |
| CAS: | 100-20-9 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Như một monome với p-phenylenediamine được sử dụng trong điều chế polyme viz. poly paraphenylene terephthalamide. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 203.02 g/mol – Điểm nóng chảy: 79 – 83 °C/ 174,2 – 181,4 °F – Điểm sôi: 265 °C/ 509 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 180 °C/ 356 °F – Áp suất hóa hơi: 0,02 mmHg ở 25 °C – Độ hòa tan: Phản ứng với nước – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 450 °C/ 842 °F – Nhiệt độ phân hủy > 300 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 153100010 | Chai thủy tinh 1kg |
| 153100050 | Chai thủy tinh 5g |
| 153102500 | Chai thủy tinh 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.