| Tên sản phẩm: | Taurine for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Taurine |
| CTHH: | C₂H₇NO₃S |
| Code: | 8086161000 |
| CAS: | 107-35-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn không màu – Khối lượng mol: 125.15 g/mol – Tỷ trọng: 1.72 g/cm3 (20.1 °C) – Điểm nóng chảy: 305 °C – Giá trị pH: 4,5 – 6 (62,6 g / l, H₂O, 25 ° C) – Tính tan: 79 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C |
| Quy cách: | – Chai nhựa 1kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.