| Tên sản phẩm: | Squalene for synthesis 1l Merck Đức |
| Tên gọi khác: | 2,6,10,15,19,23-Hexamethyl-2,6,10,14,18,22-tetracosahexaene |
| Công thức hóa học: | C₃₀H₅₀ |
| Code: | 8210680100 |
| Số Cas: | 111-02-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng để làm tiêu chuẩn để xác định và định lượng lipid – Được sử dụng làm tiêu chuẩn để định lượng squalene trong phân tích squalene của mẫu dầu – Được dùng trong phân lập đại thực bào để ủ ký sinh trùng |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dầu lỏng, không màu – Khối lượng mol: 410.72 g/mol – Nhiệt độ sôi: 335 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0.86 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: >200 °C – Độ nhớt động: 22.9 mm2/s (20 °C) |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8210680100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8210680250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 8210681000 | Chai thủy tinh 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.