| Tên sản phẩm: | Spectromelt® A 100 di-lithiumtetraborate Merck |
| CTHH: | Li₂B₄O₇ |
| Code: | 1126301000 |
| CAS: | 12007-60-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn – Màu sắc: màu trắng – Khối lượng mol: 169.12 g/mol – Điểm nóng chảy: 930 °C – Khối lượng riêng: 2.35 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 9.1 (100 g/l, H₂O, 20 °C) (slurry) – Tính tan: 141.2 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 1kg |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.