| Tên sản phẩm: | Span® 20 for synthesis |
| Tên gọi khác: | Sorbitan monolaurate, Sorbitan monododecanoate |
| Công thức hóa học: | C₁₈H₃₄O₆ |
| Code: | 8401190500 |
| CAS: | 1338-39-2 |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong một nghiên cứu để đánh giá khả năng hòa tan và khả dụng sinh học đường uống của itraconazole. – Được sử dụng trong một nghiên cứu để điều tra quá trình oxy hóa lipid không bão hòa trong nhũ tương dầu trong nước. |
| Thành phần khác: | – Nước: ≤ 1.0 % |
| Thông số kĩ thuật: |
– Dạng lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 346.47 g/mol – Điểm sôi/khoảng sôi: > 100 °C (1013 hPa) – Tỷ trọng: 1,0g/cm3 (20 độ C) – Điểm chớp cháy: > 113 °C – Áp suất hơi: < 1,3 hPa ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8401190100 | Chai thủy tinh 100ml |
| 8401190500 | Chai thủy tinh 500ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.