| Tên sản phẩm: | Sorbitol |
| Tên khác: | Hexahydric Alcohol; O-Sorbitol; D-Glucitol |
| CTHH: | C6H14O6 |
| Code: | BP439-500 |
| CAS: | 50-70-4 |
| Hàm lượng: | 91,0 đến 100,5% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng trong điều chế gel tập trung đẳng điện. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 182.172 g/mol – pH: 6 – 7 (70 %) – Nhiệt độ nóng chảy: 75 °C / 167 °F – Nhiệt độ sôi: 295 °C / 563 °F – Trọng lượng riêng: 1.489 – Độ hòa tan: tan được trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sorbitol 500g Bioreagents
0 ₫
Sorbitol, code BP439-500, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng, được sử dụng trong phòng thí nghiệm: sử dụng trong điều chế gel tập trung đẳng điện. Sản phẩm được đóng trong chai nhựa 500g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sorbitol 500g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
Potassium iodate solution for 1000 ml, c(KIO₃) = 1/₆₀ mol/l (0.1 N) Titrisol®
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Clo thang cao, 0.00 và 4.00 mg/L HI96734-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Sắt thang cao, 0.00 và 1.50 mg/L HI96721-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Mangan Thang Thấp, 0 và 150 μg/L HI96748-11 Hanna
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ chuẩn Amoni thang trung, 0.0 và 6.0 mg/L HI96715-11 Hanna




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.