| Tên sản phẩm: | Sodium phosphate monobasic anhydrous |
| Tên khác: | Sodium dihydrogen phosphate, anhydrous; Dihydrogen sodium phosphate, anhydrous |
| CTHH: | H2NaO4P |
| Code: | BP329-500 |
| CAS: | 7558-80-7 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong nuôi cấy mô và các ứng dụng sinh học phân tử. |
| Thành phần khác: |
– Kim loại nặng (như Pb): Tối đa 0,001% – Vật chất không hòa tan: Tối đa 0,03%. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 119.976 g/mol – pH: 4.1 – 4.7 (5 %) – Tan được trong nước – Nhiệt độ phân hủy: > 170°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP329-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP329-500 | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.