| Tên sản phẩm: | Sodium Phosphate Dibasic Heptahydrate |
| Tên khác: | Disodium hydrogen phosphate heptahydrate |
| CTHH: | H15Na2O11P |
| Code: | BP331-500 |
| CAS: | 7782-85-6 |
| Hàm lượng: | 98,0 đến 102,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong nuôi cấy mô và các ứng dụng sinh học phân tử. |
| Thành phần khác: |
– Clorua: Tối đa 0,001% – Kim loại nặng (như Pb): Tối đa 0,001% – Vật chất không hòa tan: Tối đa 0,005% – Sắt (Fe): Tối đa 0,001% – Sulfat: Tối đa 0,005% |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 268.062 g/mol – pH: 9.0-9.3 (20°C ) 5% trong nước – Nhiệt độ nóng chảy: 48 °C / 118.4 °F – Tính tan: 154 g/L (20°C) trong nước – Nhiệt độ phân hủy: > 48°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP331-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP331-500 | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.