| Tên sản phẩm: | Sebacoyl dichloride for synthesis |
| Tên khác: | Sebacoyl chloride |
| CTHH: | ClOC(CH₂)₈COCl |
| Code: | 8188990100 |
| Cas: | 111-19-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các chất hữu cơ và các sản phẩm cho dược phẩm. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 239.14 g/mol – Dạng: lỏng, không màu – Điểm sôi: 161 °C (19hPa) – Mật độ: 1,12 g / cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 113 °C – Điểm nóng chảy: -5 °C |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8188990005 | Chai thủy tinh 5ml |
| 8188990025 | Chai thủy tinh 25ml |
| 8188990100 | Chai thủy tinh 100ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.