| Tên sản phẩm: | (S)-(+)-Valine for synthesis |
| Tên khác: | Val |
| CTHH: | C₅H₁₁NO₂ |
| Code: | 8160060025 |
| CAS: | 72-18-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 117.15 g/mol – Hình thể: rắn, màu trắng – Mật độ: 1,32 g/ cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 315 °C – Giá trị pH: 5,5 – 6,5 (100 g/ l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 400 kg/ m3 – Độ hòa tan: 85 g/ l |
| Bảo quản | Dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8160060025 | Chai nhựa 25g |
| 8160060100 | Chai nhựa 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.