| Tên sản phẩm: | (S)-(-)-Tyrosine for synthesis |
| Tên khác: | 4-Hydroxyphenylalanine, Tyr |
| CTHH: | C₉H₁₁NO₃ |
| Code: | 8160210100 |
| CAS: | 60-18-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là một axit amin tham gia vào tổng hợp protein. |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, không màu – Khối lượng mol: 181.19 g/mol – Mật độ: 1,46 g/ cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 297 – 298 °C (phân hủy) – Giá trị pH: 6,5 (0,1 g/ l, H₂O) – Mật độ lớn: 300 kg/ m3 – Độ hòa tan: 0,38 g/ l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8160210025 | Chai nhựa 25g |
| 8160210100 | Chai nhựa 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.