| Tên sản phẩm: | (S)-(+)-Serine for synthesis |
| Tên khác: | 3-Hydroxy-L-alanine, Ser |
| CTHH: | C₃H₇NO₃ |
| Code: | 8160200025 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và tổng hợp các sản phẩm cho dược phẩm. Sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Tham gia vào quá trình sinh tổng hợp của các purine và pyrimidine. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 105.09 g/mol – Điểm nóng chảy: 215 – 225°C bị phân hủy – Giá trị pH: 5 – 6 (100 g/l, H₂O, 20°C) – Mật độ lớn: 570 kg/m3 – Độ hòa tan: 360 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8160200025 | Chai nhựa 25g |
| 8160200100 | Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.