| Tên sản phẩm: | Quinoline N-oxide hydrate, 98% |
| Tên gọi khác: | quinoline 1-oxide; quinoline-n-oxide; quinoline n-oxide; quinoline oxide; quinoline, 1-oxide; quinoline-1-oxide; quinolin-1-ium-1-olate; quinolinyl-n-oxide; quinoline-n-oxide hydrate |
| CTHH: | C9H7NO·xH2O |
| Code: | 153430050 |
| CAS: | 198878-42-1 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng để xác định định lượng nitrones bằng cách sử dụng thuốc thử trifluoroacetic anhydride-sodium iodide. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu nâu nhạt – Khối lượng mol: 145.16 g/mol – Điểm nóng chảy: 48 – 53 °C/ 118,4 – 127,4 °F – Điểm chớp cháy > 112 °C/ > 233,6 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 153430050 | Chai thủy tinh 5g |
| 153430250 | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.