| Tên sản phẩm: | (-)-Quinine for resolution of racemates for synthesis |
| Tên khác: | 6-Methoxy-α-(5-vinyl-2-quinuclidinyl)-4-quinolinemethanol |
| CTHH: | C₂₀H₂₄N₂O₂ |
| Code: | 8023040025 |
| Cas: | 130-95-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm cho thuốc. Sử dụng trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 324.43 g/mol – Hình thể:bột, màu trắng – Điểm nóng chảy: 174 – 178°C (phân hủy) – Giá trị pH: 9.0 (0,5 g/l, H₂O, 20°C) – Mật độ lớn: 110 – 140 kg/m3 – Độ hòa tan: 0,5 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30°C |
| Quy cách: | chai nhựa 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.