| Tên sản phẩm: | Pyrogallol for synthesis |
| Tên gọi khác: | Axit pyrogallic, 1,2,3-Trihydroxybenzene |
| CTHH: | C₆H₆O₃ |
| Code: | 8223021000 |
| CAS: | 87-66-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Sử dụng trong phân lập khí trơ từ hỗn hợp khí, hấp thụ oxy từ hỗn hợp. – Dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 126,11 g/mol – Dạng rắn, không màu – Điểm sôi: 309 °C (1013 hPa) – Tỉ trọng: 1,45 g/cm3 (20 °C) – Độ nóng chảy: 131 – 135 °C – Giá trị pH: 4 – 5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 2 – 4 hPa (140 °C) – Mật độ lớn: 600 kg/m3 – Độ hòa tan: 400 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8223020050 | Chai thủy tinh 50g |
| 8223020250 | Chai thủy tinh 250 g |
| 8223021000 | Chai thủy tinh 1 kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.