| Tên sản phẩm: | Pyridoxal-5-Phosphate, Monohydrate |
| Tên khác: | pyridoxal phosphate,codecarboxylase,pyridoxal 5-phosphate |
| CTHH: | C8H10NO6P |
| Code: | BP2676-25 |
| CAS: | 54-47-7 |
| Hàm lượng: | ≥98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: để điều chỉnh dư lượng lysyl và valyl, là một coenzyme trong một số phản ứng khử carboxyl và khử amin. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 247.143 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 140 – 143 °C / 284 – 289.4 °F – Tan ít trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP2676-1 | Chai thủy tinh 1g |
| BP2676-5 | Chai thủy tinh 5g |
| BP2676-25 | Chai thủy tinh 25g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.