| Tên sản phẩm: | Pyrazolo[1,5-a]pyridine-2-carboxylic acid, Tech |
| Tên khác: | pyrazolo 1,5-a pyridine-2-carboxylic acid; 2-carboxypyrazolo 1,5-a pyridine; h-pyrazolo 1,5-a pyridine-2-carboxylic acid; 2-pyrazolo 1,5-a pyridinecarboxylic acid; 8-hydropyrazolo 1,5-a pyridine-2-carboxylic acid; pyrazolo 1 pound not5-a pyridine-2-carboxylicacid |
| CTHH: | C8H6N2O2 |
| Code: | CC39401DA |
| CAS: | 63237-88-7 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng ngà đến nâu – Khối lượng mol: 162.148 g/mol – Điểm nóng chảy: 191 – 195 °C / 375.8 – 383 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.