| Tên sản phẩm: | Propylparaben |
| Tên khác: | Propyl 4-hydroxybenzoate; 4-Hydroxybenzoic acid propyl ester |
| CTHH: | C10H12O3 |
| Code: | GRM1900-500G |
| CAS: | 94-13-3 |
| Hàm lượng: | 99.00 – 102.00% |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm chất bảo quản chống vi trùng trong dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm. |
| Thành phần: |
– Clorua (Cl): <= 0,05% – Tro sunfat hóa: <= 0,1% – Mất khi sấy: <= 0,5% |
| Tính chất: |
– Hình thể: Tinh thể màu trắng – Khối lượng mol: 180.20 g/mol – Độ hòa tan: 100 mg hòa tan trong 1 mL rượu – Phạm vi nóng chảy: 95 – 99 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.