| Tên sản phẩm: | Potassium phosphate, monobasic |
| Tên khác: | Potassium acid phosphate; Potassium biphosphate; Potassium dihydrogen phosphate; Phosphoric acid, monopotassium salt |
| CTHH: | H2KO4P |
| Code: | BP362-500 |
| CAS: | 7778-77-0 |
| Hàm lượng: | ≥99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: làm bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| Thành phần khác: |
– Clorua: tối đa 0,001%. – Kim loại nặng (dưới dạng Pb): tối đa 0,001%. – Vật chất không hòa tan: tối đa 0,010%. – Sắt (Fe): tối đa 0,002%. – Natri (Na): tối đa 0,005%. – Sulfate: tối đa 0,003% |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 136.084 g/mol – pH: 4.4-4.7 (20°C, 5% trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 253 °C / 487.4 °F – Độ hòa tan: hòa tan được trong nước – Nhiệt độ phân hủy: > 250°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP362-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP362-500 | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.