| Tên sản phẩm: | Potassium nonafluoro-1-butanesulfonate for synthesis |
| Tên khác: | Nonafluorobutane-1-sulfonic acid potassium salt |
| CTHH: | C₄F₉KO₃S |
| Code: | 8186620050 |
| Số Cas: | 29420-49-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 338.19 g/mol – Điểm sôi > 400 °C – Điểm nóng chảy: 264-266 °C – Giá trị pH: 5,5-6,5 (50 g/ l, H₂O) – Mật độ khối: 1000 kg/ m3 – Độ hòa tan: 5,1 g/ l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 50g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8186620010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8186620050 | Chai nhựa 50g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.