| Tên sản phẩm: | Potassium antimony(III) oxide tartrate trihydrate EMPLURA® |
| Tên khác: | Antimony potassium tartrate, Potassium antimony tartrate, Tartar emetic |
| CTHH: | K₂(SbO)₂C₈H₄O₁₀ * 3 H₂O |
| Code: | 1080921000 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất là một chất xúc tác mạnh mẽ. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng trong việc điều trị một số bệnh y khoa. – Sử dụng như một tiêu chuẩn trong quá trình định lượng Sb – Sử dụng trong việc điều chế các polyanion liên quan đến Sb (III) |
| Thành phần: |
– As (Asen) ≤ 0,015% – Pb (Chì) ≤ 0,002% |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 667.89 g/mol – Mật độ: 2,6 g / cm3 (20°C) – Giá trị pH: 4.0 (50 g/l, H₂O, 20°C) – Mật độ khối: 1250 kg/m3 – Độ hòa tan: 83 g/l |
| Bảo quản: | Nhiệt độ lưu trữ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1080920250 | Chai nhựa 250g |
| 1080921000 | Chai nhựa 1kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.