| Tên sản phẩm: | Piperine for synthesis |
| Tên khác: | 1-Piperoylpiperidine |
| CTHH: | C₁₇H₁₉NO₃ |
| Code: | 8210360010 |
| Cas: | 94-62-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ và các sản phẩm cho dược phẩm. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu be – Khối lượng mol: 285.34 g/mol – Điểm nóng chảy: 127 – 130 °C – Độ hòa tan: 0,04 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 10g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.