| Tên sản phẩm: | Piperazine, 99%, extra pure 100g Acros |
| Tên gọi khác: | N,N-Diethylenediamine; 1,4-Diethylenediamine; Antitren |
| Công thức hóa học: | C4H10N2 |
| Code: | 131291000 |
| Số CAS: | 110-85-0 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất tinh khiết được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Được sử dụng để tổng hợp N-(hetero)arylpiperazines |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 86.14 g/mol – Hình thể: dạng rắn – Màu sắc: màu trắng sang vàng – Nhiệt độ sôi: 146.0°C đến 148.0°C – Nhiệt độ nóng chảy: 107.0°C đến 111.0°C – Điểm chớp cháy: 65°C – Độ hòa tan: hòa tan trong nước (150g/L ở 20°C), hòa tan tự do trong glycerol, glycols và rượu, thực tế không hòa tan trong dietyl ete |
| Bảo quản: | Nơi khô ráo thoáng mát |
| Quy cách: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 131290025 | Chai nhựa 2.5kg |
| 131290100 | Thùng các tông 10kg |
| 131291000 | Chai nhựa 100g |
| 131295000 | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.