| Tên sản phẩm: | Phenyl ether, 99% 10kg Acros |
| Tên gọi khác: | diphenyl ether; diphenyl oxide |
| Công thức hóa học: | C12H10O |
| Code: | 130600100 |
| Số CAS: | 101-84-8 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất tinh khiết được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu trong quá trình sản xuất phenoxathiin – Được sử dụng trong sản xuất polyamide và polyimide |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 170.21 g/mol – Hình thể: dạng rắn – Màu sắc: màu vàng nhạt – Tỉ trọng: 1.0730 g/mL – Chỉ số khúc xạ: 1.5795 đến 1.5815 – Nhiệt độ sôi: 259°C – Nhiệt độ nóng chảy: 26°C đến 30°C – Điểm chớp cháy: 115°C – Trọng lượng riêng: 1.073 – Độ nhớt: 3.4909 mPa.s (28°C) – Độ hòa tan: không tan trong nước, hòa tan trong rượu, benzen, ether và axit axetic băng |
| Bảo quản: | Nơi khô ráo thoáng mát |
| Quy cách: | Can nhựa 10kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 130600010 | Chai thủy tinh 1kg |
| 130600025 | Chai thủy tinh 2.5kg |
| 130600100 | Can nhựa 10kg |
| 130601000 | Chai thủy tinh 100g |
| 130605000 | Chai thủy tinh 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.