| Tên sản phẩm: | p-Toluenesulfonyl chloride, 99+% |
| Tên khác: | Tosyl chloride |
| CTHH: | C7H7ClO2S |
| Code: | 139030100 |
| CAS: | 98-59-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là chất xúc tác cho việc điều chế các ete bis (benzhydryl). – Là một chất phản ứng trong quá trình khử axit của rượu và phenol. – Là nguồn clo để khử clo của ketone với sự hiện diện của LDA. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất rắn, màu xám trắng – Khối lượng mol: 190.64 g/mol – Điểm nóng chảy: 68,1 °C/ 154,6 °F – Điểm sôi: 134 °C/ 273,2 °F ở 10 mmHg – Điểm chớp cháy: 128 °C/ 262,4 °F – Áp suất hơi: 0,13 Pa ở 20 °C – Trọng lượng/ Mật độ riêng: 1,49 – Độ hòa tan trong nước: thủy phân |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Thùng nhựa 10kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 139030020 | Chai thủy tinh 2kg |
| 139030100 | Thùng nhựa 10kg |
| 139030250 | Chai thủy tinh 25g |
| 139031000 | Chai thủy tinh 100g |
| 139035000 | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.