| Tên sản phẩm: | p-Chloranil for synthesis |
| Tên khác: | Tetrachloro-p-benzoquinone |
| CTHH: | C₆Cl₄O₂ |
| Code: | 8023610250 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Là chất oxi hóa nhẹ dùng trong tổng hợp hóa học phòng thí nghiệm – Nó cũng có thể cung cấp giả dược và có thể được sử dụng làm vật liệu điện cực để phát triển các siêu tụ điện |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 245.87 g/mol – Hình thể: bột, tinh thể mịn, màu vàng – Nhiệt độ đánh lửa> 400 °C – Điểm nóng chảy: 290 – 293 °C (thăng hoa) – Giá trị pH: 3,5 – 4,5 (100 g/l, H₂O, 20 °C) (bùn) – Áp suất hơi: 1 hPa (71 °C) – Mật độ lớn: 800 kg/m3 – Độ hòa tan: 0,25 g/l thực tế không hòa tan |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8023610005 | Chai thủy tinh 5g |
| 8023610250 | Chai thủy tinh 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.