| Tên sản phẩm: | N,N’-Diphenylbenzidine for synthesis |
| Tên khác: | N,N’-Diphenyl-4,4′-diaminobiphenyl, N,N’-Diphenyl-[1,1′-biphenyl]-4,4′-diamine |
| Công thức hóa học: | C₂₄H₂₀N₂ |
| Code: | 8205300010 |
| CAS: | 531-91-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 96.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | -Là hóa chất dùng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ với đặc tính chống oxy hóa. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 336.43 g/mol – Dạng bột, màu be – Nhiệt độ nóng chảy: 245 – 250 °C – Tính tan trong nước: không tan ở 20 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8205300005 | Chai thủy tinh 5g |
| 8205300010 | Chai thủy tinh 10g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.