| Tên sản phẩm: | N,n dimethylethylamine for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Ethyldimethylamine |
| Công thức hóa học: | C₄H₁₁N |
| Code: | 8400180100 |
| CAS: | 598-56-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: | N,N -Dimethylethylamine (DMEA) thường được sử dụng để điều chế muối amoni bậc bốn tan trong nước. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình enol hóa trung gian lithium hexamethyldisilazide (LiHMDS) của aryl ketone được thay thế cao. Ngoài ra, DMEA cũng được sử dụng làm dung môi hữu cơ trong hóa học tổng hợp. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: dạng lỏng, màu vàng nhạt – Mùi: giống mùi amin – Khối lượng mol: 73,14 g/mol – Điểm sôi: 36,5 °C (1013 hPa) – Tỉ trọng: 0,675 g / cm3 (20 °C) – Giới hạn nổ: 0,9 – 11,2% (V) – Điểm sáng: -45,5 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 190 °C – Độ nóng chảy: -140 °C – Giá trị pH: 12,0 (50 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi: 527 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100 ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8400180100 | Chai thủy tinh 100 ml |
| 8400180500 | Chai thủy tinh 500 ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.