| Tên sản phẩm: | Nicotinic acid for synthesis |
| Tên gọi khác: | Niacin, 3-Pyridinecarboxylic acid |
| CTHH: | C₆H₅NO₂ |
| Code: | 8187141000 |
| CAS: | 59-67-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – Thuộc nhóm vitamin thiết yếu với con người. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 123.11g/mol – Dạng hạt, màu trắng – Mật độ: 1,47 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 193 °C – Nhiệt độ đánh lửa:> 365 °C Bụi – Điểm nóng chảy: 236,6 °C – Giá trị pH: 3.4 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Mật độ lớn: 330 kg/ m3 – Độ hòa tan: 18 g/ l |
| Bảo quản: | Dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8187140100 | Chai nhựa 100g |
| 8187141000 | Chai nhựa 1kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.