| Tên sản phẩm: | Neocuproine Hydrochloride Monohydrate, 99% |
| Tên gọi khác: | 2,9-dimethyl-1,10-phenanthroline hydrochloride monohydrate; 2,9-dimethyl-1,10-phenanthroline hydrochloride hydrate; neocuproine hydrochloride monohydrate; neocuproine hydrate hydrochloride; 2,9-dimethyl-1,10-phenanthroline hydrate hydrochloride; neocuproine hydrochloride hydrate; neocuproinehydrochloridemonohydrate; neocuproine hydrochloride hydrate 98; neocuproine hydrochloride trihydrate, 98 % |
| CTHH: | C14H12N2.HCl.H2O |
| Code: | 153310250 |
| CAS: | 303136-82-5, 484-11-7 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 262.75 g/mol – Điểm nóng chảy: 250 °C/ 482 °F – Nhiệt độ phân hủy: 250 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 153310050 | Chai thủy tinh 5g |
| 153310250 | Chai thủy tinh 25g |
| 153311000 | Chai thủy tinh 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.