| Tên sản phẩm: | Neocuproine hemihydrate, 99+% |
| Tên gọi khác: | neocuproine hemihydrate mi; 1,10-phenanthroline, 2,9-dimethyl-, hemihydrate; 1,10-phenanthroline, 2,9-dimethyl-, hydrate 2:1; 2,9-dimethyl-1,10-phenthroline hemihydrate |
| CTHH: | C14H12N2.0.5H2O |
| Code: | 153320250 |
| CAS: | 34302-69-7 |
| Hàm lượng: | ≥99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng làm thuốc thử để xác định quang phổ của đồng. – Sử dụng như một chất trung gian trong nghiên cứu y học và hóa học. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 217.27 g/mol – Điểm nóng chảy: 158 – 163 °C / 316.4 – 325.4 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 153320050 | Chai thủy tinh 5g |
| 153320250 | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.