| Tên sản phẩm: | N”-Phenylguanidine nitrate, ≥97% |
| Tên khác: | phenylguanidine nitrate; 1-phenylguanidine nitrate; 2-phenylguanidine nitrate; n-phenylguanidine nitrate; 2-phenylguanidine,nitric acid; nitric acid,2-phenylguanidine; phenyl guanidine nitrate |
| CTHH: | C7H10N4O3 |
| Code: | BTB10165EA |
| CAS: | 18860-78-1 |
| Hàm lượng: | ≥97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xám nhạt – Trọng lượng phân tử: 198.18 g/ mol – Điểm nóng chảy: 122 – 124 °C/ 251.6 – 255.2 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB10165DA | Chai thủy tinh 1g |
| BTB10165EA | Chai thủy tinh 10g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.