| Tên sản phẩm: | n-Pentyl nitrite for synthesis |
| Tên gọi khác: | n-Amyl nitrite, Nitrous acid n-pentyl ester |
| CTHH: | CH₃(CH₂)₄ONO |
| Code: | 8209660250 |
| Cas: | 463-04-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 95.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp các hợp chất hữu cơ và tổng hợp các sản phẩm cho dược phẩm. Sử dụng trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng làm chất làm sạch và dung môi trong các ứng dụng công nghiệp. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 117.14 g/mol – Điểm sôi: 104 °C (1013 hPa) – Mật độ: 0,88 g / cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: -40 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 205 °C – Áp suất hơi: 65 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: | Bảo quản từ +2°C đến +8°C. |
| Quy cách: | Túi thủy tinh 250ml |
| Code | Quy cách |
| 8209660005 | Chai thủy tinh 5ml |
| 8209660250 | Túi thủy tinh 250ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.