| Tên sản phẩm: | N-N-Butyldiethanolamine, 98% |
| Tên gọi khác: | n-butyldiethanolamine; butyldiethanolamine; ethanol, 2,2′-butylimino bis, bide; 2,2′-butylimino diethanol; n,n-bis 2-hydroxyethyl butylamine; butylbis 2-hydroxyethyl amine; n-butyl-2,2′-iminodiethanol; 2,2-butylimino diethanol; n-butyl-n,n-bis hydroxyethyl amine |
| CTHH: | C8H19NO2 |
| Code: | 154360025 |
| CAS: | 102-79-4 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng để điều chế các hợp chất đồng (II): mononuclear [Cu(Hbdea)2]·2Hdnba; dinuclear [Cu2(μ-Hbdea)2(N3)2]; [Cu2(μ-Hbdea)2(pta)2]·2H2O |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng – Khối lượng mol: 161.24 g/mol – pH: 11,1 100 g/ l aq. sol – Điểm nóng chảy: -70 °C/ -94 °F – Điểm sôi: 264 – 278 °C/ 507,2 – 532,4 °F – Điểm chớp cháy: 143 °C/ 289,4 °F – Giới hạn dễ cháy hoặc nổ: Trên 6,50%, Dưới 1,10% – Áp suất hóa hơi: 3,6 mBar ở 120 °C – Mật độ hơi: 5,55 – Trọng lượng riêng: 0,968 – Độ hòa tan: Hòa tan – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 260 °C/ 500 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 2.5l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 154360010 | Chai thủy tinh 1l |
| 154360025 | Chai thủy tinh 2.5l |
| 154362500 | Chai thủy tinh 250ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.